軍書旁午 quân thư bàng ngọ Hán Việt: quân thư bàng ngọ Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 書 (thư) + 旁 (bàng) + 午 (ngọ)Hán Việtquân thư bàng ngọCấu tạo軍 + 書 + 旁 + 午 · quân + thư + bàng + ngọ nghĩa thành phần: quân + thư + bàng + ngọ Nghĩa EngCihui 軍書旁午 ūnshūpángwǔ f.e. very busy with directing military operations (of commanders/etc.)