軍事會議

quân sự hội nghị

Hán Việt: quân sự hội nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (sự) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍事會議 ūnshì huìyì n. war council M:cì