軍事偽裝 jūn shì wěi zhuāng · quân sự ngụy trang Hán Việt: quân sự ngụy trang · Pinyin: jūn shì wěi zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 偽 (ngụy) + 裝 (trang)Pinyinjūn shì wěi zhuāngHán Việtquân sự ngụy trangCấu tạo軍 + 事 + 偽 + 裝 · quân + sự + ngụy + trang nghĩa thành phần: quân + sự + ngụy + trang