軍事體育
quân sự thể dục
Hán Việt: quân sự thể dục · Pinyin: jūn shì tǐ yù
Tổng quan
thể thao quân sự | rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.) | viết tắt của 軍體|军体
Nghĩa
Việt
- Cihui thể thao quân sự | rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.) | viết tắt của 軍體|军体
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區稱國防體育為「軍事體育」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与军事知识和技能有关的体育运动,如跳伞运动、航空模型运动、摩托车运动、越野、军事五项和海军五项等。
Eng
- CC-CEDICT military sports|military fitness (curriculum etc)|abbr. to 軍體|军体
- Cihui military sports; military fitness (curriculum etc); abbr. to 軍體|军体