軍事衝突

jūn shì chōng tū quân sự xung đột

Hán Việt: quân sự xung đột · Pinyin: jūn shì chōng tū

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (sự) + (xung) + (đột)

Nghĩa

ja

  • JMdict military clash|military conflict|military confrontation