軍事制裁

quân sự chế tài

Hán Việt: quân sự chế tài

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (sự) + (chế) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍事制裁 ūnshì zhìcái n. military sanctions