軍事地理

quân sự địa lí

Hán Việt: quân sự địa lí

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (sự) + (địa) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍事地理 ūnshì dìlǐ n. military geography