軍事援助

jūn shì yuán zhù quân sự viên trợ

Hán Việt: quân sự viên trợ · Pinyin: jūn shì yuán zhù

Tổng quan

viện trợ quân sự

Cấu tạo: (quân) + (sự) + (viên) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viện trợ quân sự

Eng

  • CC-CEDICT military aid
  • Cihui military aid

ja

  • JMdict military assistance