軍事政變
quân sự chánh biến
Hán Việt: quân sự chánh biến · Pinyin: jūn shì zhèng biàn
Tổng quan
đảo chính quân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui đảo chính quân sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以軍隊為主導的政變。如:「他企圖發動軍事政變,以奪取政權。」
Eng
- CC-CEDICT military coup
- Cihui military coup