軍事禁區 quân sự cấm khu Hán Việt: quân sự cấm khu Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 禁 (cấm) + 區 (khu)Hán Việtquân sự cấm khuCấu tạo軍 + 事 + 禁 + 區 · quân + sự + cấm + khu nghĩa thành phần: quân + sự + cấm + khu Nghĩa EngCihui military reservation