军备监督

jūn bèi jiān dūquân bị giam đốc

Hán Việt: quân bị giam đốc · Pinyin: jūn bèi jiān dū

Tổng quan

Cấu tạo: 軍 (quân) + 備 (bị) + 監 (giam) + 督 (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám sát quân bị

Đức

  • Handedict Rüstungskontrolle

Từ liên quan

Gần nghĩa

军备竞赛 · 监督法院 · 监督人 · 监督制度的 · 监督器 · 监督团 · 监督官 · 监督官之职