軍政時期 quân chánh thì kì Hán Việt: quân chánh thì kì Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 政 (chánh) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việtquân chánh thì kìCấu tạo軍 + 政 + 時 + 期 · quân + chánh + thì + kì nghĩa thành phần: quân + chánh + thì + kì Nghĩa EngCihui 軍政時期 ūnzhèng shíqī n. (during) the time of the military regime