軍民合作

quân dân hợp tác

Hán Việt: quân dân hợp tác

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (dân) + (hợp) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍民合作 ūnmín hézuò n. cooperation between soldiers and civilians