軍法從事
quân pháp tòng sự
Hán Việt: quân pháp tòng sự · Pinyin: jūn fǎ cóng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按照军法严办。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓按军法处断。
Eng
- Cihui 軍法從事 ūnfǎcóngshì f.e. punish by military law
Hán Việt: quân pháp tòng sự · Pinyin: jūn fǎ cóng shì