軍火交易

jūn huǒ jiāo yì quân hỏa giao dịch

Hán Việt: quân hỏa giao dịch · Pinyin: jūn huǒ jiāo yì

Tổng quan

thương vụ vũ khí

Cấu tạo: (quân) + (hỏa) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương vụ vũ khí

Eng

  • CC-CEDICT arms deal
  • Cihui arms deal