軍火工廠 quân hỏa công xưởng Hán Việt: quân hỏa công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 火 (hỏa) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtquân hỏa công xưởngCấu tạo軍 + 火 + 工 + 廠 · quân + hỏa + công + xưởng nghĩa thành phần: quân + hỏa + công + xưởng Nghĩa EngCihui 軍火工廠 ūnhuǒ gōngchǎng p.w. munitions plant M:¹jiā