軍火生意 jūn huǒ shēng yì · quân hỏa sanh ý Hán Việt: quân hỏa sanh ý · Pinyin: jūn huǒ shēng yì Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 火 (hỏa) + 生 (sanh) + 意 (ý)Pinyinjūn huǒ shēng yìHán Việtquân hỏa sanh ýCấu tạo軍 + 火 + 生 + 意 · quân + hỏa + sanh + ý nghĩa thành phần: quân + hỏa + sanh + ý