軍火調查 jūn huǒ diào chá · quân hỏa điều tra Hán Việt: quân hỏa điều tra · Pinyin: jūn huǒ diào chá Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 火 (hỏa) + 調 (điều) + 查 (tra)Pinyinjūn huǒ diào cháHán Việtquân hỏa điều traCấu tạo軍 + 火 + 調 + 查 · quân + hỏa + điều + tra nghĩa thành phần: quân + hỏa + điều + tra