軍火販子 quân hỏa phiến tử Hán Việt: quân hỏa phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 火 (hỏa) + 販 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtquân hỏa phiến tửCấu tạo軍 + 火 + 販 + 子 · quân + hỏa + phiến + tử nghĩa thành phần: quân + hỏa + phiến + tử Nghĩa EngCihui 軍火販子 ūnhuǒ fànzi n. munitions merchant; arms dealer; merchant of death M:ge/¹míng