軍用地圖

quân dụng địa đồ

Hán Việt: quân dụng địa đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (dụng) + (địa) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍用地圖 ūnyòng dìtú n. military map M:¹zhāng