軍用機場

jūn yòng jī chǎng quân dụng ki tràng

Hán Việt: quân dụng ki tràng · Pinyin: jūn yòng jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (dụng) + (ki) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供軍方使用的機場。相對於民用機場而言。如:「他家附近有一個軍用機場,所以時常可以聽到軍機起降的聲音。」

Eng

  • Cihui 軍用機場 ūnyòng jīchǎng p.w. military airport M:⁴zuò