軍用水壺 jūn yòng shuǐ hú · quân dụng thủy hồ Hán Việt: quân dụng thủy hồ · Pinyin: jūn yòng shuǐ hú Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 用 (dụng) + 水 (thủy) + 壺 (hồ)Pinyinjūn yòng shuǐ húHán Việtquân dụng thủy hồCấu tạo軍 + 用 + 水 + 壺 · quân + dụng + thủy + hồ nghĩa thành phần: quân + dụng + thủy + hồ