軍用電話 quân dụng điện thoại Hán Việt: quân dụng điện thoại Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 用 (dụng) + 電 (điện) + 話 (thoại)Hán Việtquân dụng điện thoạiCấu tạo軍 + 用 + 電 + 話 · quân + dụng + điện + thoại nghĩa thành phần: quân + dụng + điện + thoại Nghĩa EngCihui 軍用電話 ūnyòng diànhuà n. military telephone M:¹jià/²bù