軍用網絡 quân dụng võng lạc Hán Việt: quân dụng võng lạc Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 用 (dụng) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việtquân dụng võng lạcCấu tạo軍 + 用 + 網 + 絡 · quân + dụng + võng + lạc nghĩa thành phần: quân + dụng + võng + lạc Nghĩa EngCihui MILNET