軍籍勘合

jūn jí kān hé quân tịch khám hợp

Hán Việt: quân tịch khám hợp · Pinyin: jūn jí kān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tịch) + (khám) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军人的凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军人的凭证。