軍艦金剛鸚鵡
quân hạm kim cương anh vũ
Hán Việt: quân hạm kim cương anh vũ · Pinyin: jūn jiàn jīn gāng yīng wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 軍 (quân) + 艦 (hạm) + 金 (kim) + 剛 (cương) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)
Hán Việt: quân hạm kim cương anh vũ · Pinyin: jūn jiàn jīn gāng yīng wǔ
Cấu tạo: 軍 (quân) + 艦 (hạm) + 金 (kim) + 剛 (cương) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)