軍艦鳥科 jūn jiàn niǎo kē · quân hạm điểu khoa Hán Việt: quân hạm điểu khoa · Pinyin: jūn jiàn niǎo kē Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 艦 (hạm) + 鳥 (điểu) + 科 (khoa)Pinyinjūn jiàn niǎo kēHán Việtquân hạm điểu khoaCấu tạo軍 + 艦 + 鳥 + 科 · quân + hạm + điểu + khoa nghĩa thành phần: quân + hạm + điểu + khoa