军队

jūn duìquân đội

Hán Việt: quân đội · Pinyin: jūn duì

Tổng quan

quân đội; nhà binh

新华 · Tân Hoa Đại lục

为政治目的服务的正规武装组织。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

武裝部隊的泛稱。

Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn armed forces; army; troops M:⁴zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武裝部隊的泛稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为政治目的服务的正规武装组织。
  • Kaggle Zh-Vi armies

Eng

  • JMdict armed forces
  • JMdict military
  • JMdict troops
  • Cihui armed forces; troops; 个

Đức

  • Handedict Militär (S, Mil)

ja

  • JMdict 軍隊(ぐんたい)

other

  • Nguồn khác Toán binh lính
  • Nguồn khác Chỉ chung binh lính của một quốc gia

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

戎行 · 部队