军队入侵 jūn duì rù qīn·quân đội nhập xâm Hán Việt: quân đội nhập xâm · Pinyin: jūn duì rù qīn Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 入 (nhập) + 侵 (xâm)Pinyinjūn duì rù qīnHán Việtquân đội nhập xâmTừ loạidanhCấu tạo軍 + 隊 + 入 + 侵 · quân + đội + nhập + xâm nghĩa thành phần: quân + đội + nhập + xâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quân đội xâm lượcĐứcHandedict Invasionstruppe (S, Mil) Từ liên quan Gần nghĩa入侵物种 · 军队式的 · 入侵者 · 军队化 · 军队的 · 入侵指标 · 入侵方式 · 入侵超覆