军队政权

jūn duì zhèng quánquân đội chánh quyền

Hán Việt: quân đội chánh quyền · Pinyin: jūn duì zhèng quán

Tổng quan

Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 政 (chánh) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ quân sự

Đức

  • Handedict Militärdiktatur

Từ liên quan

Gần nghĩa

军队式的 · 政权真空 · 军队化 · 军队的 · 军队保险 · 军队入侵 · 军队医院 · 军队将领