军队标号

quân đội tiêu hào

Hán Việt: quân đội tiêu hào

Tổng quan

Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 標 (tiêu) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu quân sự
  • Biên soạn military symbols

Eng

  • Cihui 軍隊標號 ūnduì biāohào n. military symbols
  • Tần suất từ n. military symbols

Từ liên quan

Gần nghĩa

军队式的 · 军队化 · 军队的 · 军队保险 · 军队入侵 · 军队医院 · 军队将领 · 军队政权