農業技術

nóng yè jì shù nông nghiệp kĩ thuật

Hán Việt: nông nghiệp kĩ thuật · Pinyin: nóng yè jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農業技術 óngyè jìshù n. 1. agricultural technology 2. agrotechnique

ja

  • JMdict agricultural technology|farming techniques