農業政策 nóng yè zhèng cè · nông nghiệp chánh sách Hán Việt: nông nghiệp chánh sách · Pinyin: nóng yè zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinnóng yè zhèng cèHán Việtnông nghiệp chánh sáchCấu tạo農 + 業 + 政 + 策 · nông + nghiệp + chánh + sách nghĩa thành phần: nông + nghiệp + chánh + sách