農業機械

nóng yè jī xiè nông nghiệp ki giới

Hán Việt: nông nghiệp ki giới · Pinyin: nóng yè jī xiè

Tổng quan

máy móc nông nghiệp

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (ki) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy móc nông nghiệp

Eng

  • CC-CEDICT agricultural machinery
  • Cihui agricultural machinery

ja

  • JMdict agricultural machinery|farm machinery