農業氣象學

nông nghiệp khí tượng học

Hán Việt: nông nghiệp khí tượng học

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (khí) + (tượng) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農業氣象學 óngyè qìxiàng-xué n. agricultural meteorology; agrometeorology