農業生物學

nông nghiệp sanh vật học

Hán Việt: nông nghiệp sanh vật học

Tổng quan

nông sinh học

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (sanh) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nông sinh học

Eng

  • Cihui 農業生物學 óngyè shēngwùxué n. agrobiology