農業貸款

nông nghiệp thải khoản

Hán Việt: nông nghiệp thải khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (thải) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農業貸款 óngyè dàikuǎn n. agricultural cash loan