農副產品 nông phó sản phẩm Hán Việt: nông phó sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 副 (phó) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việtnông phó sản phẩmCấu tạo農 + 副 + 產 + 品 · nông + phó + sản + phẩm nghĩa thành phần: nông + phó + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 農副產品 óng-fùchǎnpǐn n. agricultural by-products M:²jiàn