農商協作 nông thương hiệp tác Hán Việt: nông thương hiệp tác Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 商 (thương) + 協 (hiệp) + 作 (tác)Hán Việtnông thương hiệp tácCấu tạo農 + 商 + 協 + 作 · nông + thương + hiệp + tác nghĩa thành phần: nông + thương + hiệp + tác Nghĩa EngCihui 農商協作 óngshāngxiézuò f.e. coordination of agriculture and commerce