農地重劃

nông địa trọng hoạch

Hán Việt: nông địa trọng hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (địa) + (trọng) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農地重劃 óngdì chónghuà n. farmland consolidation