农场工人
nông tràng công nhân
Hán Việt: nông tràng công nhân · Pinyin: nóng chǎng gōng rén
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công nhân nông trại
Mainland
- Kaggle Zh-Vi farm hand
Eng
- Cihui farm hand
- Tần suất từ farm hand
Đức
- Handedict Knecht
Hán Việt: nông tràng công nhân · Pinyin: nóng chǎng gōng rén