农场租金

nông tràng tô kim

Hán Việt: nông tràng tô kim

Tổng quan

thư từ; thư tín

Cấu tạo: 農 (nông) + 場 (tràng) + 租 (tô) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền thuê ruộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mailing

Từ liên quan

Gần nghĩa

农场雇工 · 农场主 · 农场女工 · 农场工人 · 租金收入 · 租金收益 · 租金费用 · 农场式林业