農場租金

nông tràng tô kim

Hán Việt: nông tràng tô kim

Tổng quan

thư từ; thư tín

Cấu tạo: (nông) + (tràng) + (tô) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư từ; thư tín