農夫移民 nông phu di dân Hán Việt: nông phu di dân Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 夫 (phu) + 移 (di) + 民 (dân)Hán Việtnông phu di dânCấu tạo農 + 夫 + 移 + 民 · nông + phu + di + dân nghĩa thành phần: nông + phu + di + dân Nghĩa EngCihui Okie