農家子
nông gia tử
Hán Việt: nông gia tử · Pinyin: nóng jiā zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农家子弟; 犹农人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农家子弟。 2.犹农人。
Eng
- Cihui 農家子 óngjiāzǐ n. sb. brought up in a peasant family M:ge/¹míng