田舍郎

tián shè láng điền xá lang

Hán Việt: điền xá lang · Pinyin: tián shè láng

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (xá) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農家子弟、鄉下人。宋.張耒〈題韓幹馬圖〉詩:「心知不載田舍郎,猶帶開元天子紅袍香。」《聊齋志異.卷二.蓮香》:「臨榻哂曰:『田舍郎,我豈妄哉?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农家子。多用以指乡野之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农家子。多用以指乡野之人。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

农家子