農家肥料
nông gia phì liêu
Hán Việt: nông gia phì liêu · Pinyin: nóng jiā féi liào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农家或饲养场生产的有机肥料,如粪肥、绿肥等(区别于作为商品的化学肥料)。也叫农家肥。
Hán Việt: nông gia phì liêu · Pinyin: nóng jiā féi liào