农村人口 nóng cūn rén kǒu·nông thôn nhân khẩu Hán Việt: nông thôn nhân khẩu · Pinyin: nóng cūn rén kǒu Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Pinyinnóng cūn rén kǒuHán Việtnông thôn nhân khẩuCấu tạo農 + 村 + 人 + 口 · nông + thôn + nhân + khẩu nghĩa thành phần: nông + thôn + nhân + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dân số nông thônĐứcHandedict Landvolk Từ liên quan Gần nghĩa人口减少 · 人口多的 · 人口密度 · 人口密集 · 人口普查 · 人口稠密 · 人口红利 · 人口统计