农村公路 nóng cūn gōng lù·nông thôn công lộ Hán Việt: nông thôn công lộ · Pinyin: nóng cūn gōng lù Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 公 (công) + 路 (lộ)Pinyinnóng cūn gōng lùHán Việtnông thôn công lộCấu tạo農 + 村 + 公 + 路 · nông + thôn + công + lộ nghĩa thành phần: nông + thôn + công + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường nông thônĐứcHandedict Landstraße Từ liên quan Gần nghĩa公路网 · 公路自行车 · 公路赛 · 公路车 · 农村合作化 · 农村的 · 公路交通 · 公路建设