农村工业 nông thôn công nghiệp Hán Việt: nông thôn công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việtnông thôn công nghiệpTừ loạidanhCấu tạo農 + 村 + 工 + 業 · nông + thôn + công + nghiệp nghĩa thành phần: nông + thôn + công + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công nghiệp nông thônBiên soạn rural industryEngCihui 農村工業 óngcūn gōngyè n. rural industry Từ liên quan Gần nghĩa工业主义 · 工业园区 · 工业大学 · 工业学校 · 工业成品 · 工业技术 · 工业旅游 · 工业设计