農村工業

nông thôn công nghiệp

Hán Việt: nông thôn công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (thôn) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農村工業 óngcūn gōngyè n. rural industry