農村經濟 nông thôn kinh tể Hán Việt: nông thôn kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtnông thôn kinh tểCấu tạo農 + 村 + 經 + 濟 · nông + thôn + kinh + tể nghĩa thành phần: nông + thôn + kinh + tể Nghĩa EngCihui 農村經濟 óngcūn jīngjì n. <econ.> rural economy